genus menippe

genus menippe

A stone crab from the genus Menippe rests on the sandy ocean floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cua đá: "genus menippe" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong sinh học, bao gồm các loài cua đá (stone crabs). Đây một thuật ngữ phân loại học, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Chi Menippe bao gồm một số loài cua đá được tìm thấyĐại Tây Dương.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Menippe để hiểu về sự tiến hóa của cua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Menippe" thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong ngành sinh học biển hoặc phân loại động vật giáp xác. không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
    • The genus Menippe is part of the family Menippidae. (Chi Menippe một phần của họ Menippidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Menippe (n): tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Stone crab (n): cua đá, tên gọi phổ biến của các loài trong chi Menippe.
    • The stone crab is a popular seafood in Florida. (Cua đá một loại hải sản phổ biến ở Florida.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cua đá: cách dịch thuật ngữ sang tiếng Việt.
  • Genus of stone crabs: cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Anh, diễn tả cùng một khái niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "genus menippe" thuật ngữ danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chất chuyên ngành của từ này.